roy orbison

roy orbison

Roy Orbison performs on stage with his guitar.

Định nghĩa

Roy Orbison một Danh từ riêng (Proper noun), dùng để chỉ một nhạc ca sĩ nhạc rockabilly người Mỹ, nổi tiếng với giọng tenor đầy cảm xúc những bản ballad bi thương. Ông đạt đỉnh cao sự nghiệp vào những năm 1950 1960.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người coi "Oh, Pretty Woman" bài hát nổi tiếng nhất của Roy Orbison.)
  • (Giọng hát độc đáo của Roy Orbison đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roy Orbison" thường được dùng như một biểu tượng văn hóa đại diện cho dòng nhạc rockabilly ballad lãng mạn những năm 1950-1960.
    • His style is often described as Roy Orbison-esque. (Phong cách của anh ấy thường được miêu tả mang âm hưởng của Roy Orbison.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbison-esque (tính từ): mang phong cách của Roy Orbison.
    • The singer's dark glasses and emotional delivery were very Orbison-esque. (Kính đen cách thể hiện đầy cảm xúc của ca sĩ đó rất giống phong cách Roy Orbison.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng này. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Nhạc rockabilly người Mỹ: American rockabilly musician.
    • Giọng ca ballad huyền thoại: legendary ballad singer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, tên ông có thể xuất hiện trong các cụm so sánh:
    • "To be the Roy Orbison of something": trở thành người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
      • She is the Roy Orbison of modern folk music. ( ấy Roy Orbison của dòng nhạc folk hiện đại.)